Mách bạn cách đáp trả lời khen hài hước bằng tiếng Anh

Cách đáp lại lời khen hài hước hay nhất được tổng hợp bởi Nội Thất Cosy, đừng quên chia sẻ bài viết thú vị này nhé!

Những lời khen tặng là biểu hiện của lòng ngưỡng mộ, tôn kính hoặc tán dương. Mọi người ai cũng thích được khen; vì lời khen sẽ làm ta cảm thấy tự hào. Khen và đáp lại lời khen là một phần thiết yếu trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Để giúp bạn dễ dàng trả lời khi được khen, Công ty dịch thuật Miền Trung MIDtrans xin giới thiệu đến bạn các cách đáp lại lời khen hài hước nhất.

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Cách đưa ra lời khen bằng tiếng Anh

Có câu : “Lời nói chẳng mất tiền mua – Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. Đôi khi chỉ với một lời khen ngợi, động viên mà chúng ta đã có thể tạo được ấn tượng tốt với người khác, thay đổi hiệu quả công việc đấy! Ai cũng đều muốn được khen về vẻ bề ngoài, khi họ hoàn thành tốt một công việc, khi có một thứ mới mẻ và hay ho,… nào hãy đi vào từng trường hợp cụ thể để biết cách khen ngợi người khác nhé!

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Lời khen về vẻ bề ngoài

  • It looks nice on you. (Bạn trông đẹp quá.)
  • You do look nice / great in …. (mention what you see) (Bạn trông thật tuyệt trong … (đề cập đến thứ bạn muốn nói))

Ví dụ: You look great in this dress. (Bạn trông thật tuyệt trong bộ váy đó)

  • How beautiful you are! (Bạn đẹp thật!)

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Chúng ta có cấu trúc How + adj + S + tobe! = What + (a/an) + adj + N! đều được dùng dưới dạng câu cảm thán nêu lên cảm nhận của bản thân.

Ví dụ: How lovely the house is! = What a beautiful house! (Ngôi nhà thật đẹp!)

Khi khen ngợi về bề ngoài của ai đó hay cái gì đó, bạn có thể sử dụng các tính từ sau: beautiful (đẹp), lovely=adorable=pretty (dễ thương), gorgeous (lộng lẫy), young (trẻ trung), nice / good (tốt, trông tươi tắn)…

dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Lời khen về thành tích

    • Good Job! Well done! (Làm tốt lắm!)
    • That’s great! (Tuyệt quá!)
    • Excellent! Amazing! Wonderful! / Fantastic! (Xuất sắc! / Kỳ diệu thật! / Tuyệt vời! )
    • You’ve done a good job! (Con đã làm rất tốt!)
    • You are a genius! (Bạn quả là thiên tài!)
    • You are an amazing / awesome / skillful… + N!

Ví dụ: you are an skillful carpenter! (Bạn là một thợ mộc điêu luyện!)

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Lời khen một món đồ mới (nhà mới, áo mới, tóc mới…)

  • I like your big and tidy bedroom. (Tớ thích cái phòng ngủ to và sạch sẽ của cậu!)
  • What a beautiful garden! (Quả là một khu vườn xinh xắn!)
  • I just love your house. (Tớ rất thích ngôi nhà của cậu!)

Dưới đây là một số tính từ thông dụng miêu tả ngôi nhà mà chúng tôi gợi ý cho bạn khi đưa ra một cảm nhận tích cực về ngôi nhà: lovely (xinh xắn), beautiful (đẹp), big / large (rộng rãi), tidy (gọn gàng, sạch sẽ), cozy (ấm cúng), comfortable (thoải mái)….

  • You look so cool in this short hair! (Bộ tóc ngắn mới khiến bạn trông thật ngầu!)
  • Oh, what a beautiful dress. (Ôi, bộ váy đẹp thật)

Xem thêm:: Bạn đã biết 10+ cách tẩy trắng ốp lưng hot nhất

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh

Cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh cũng không phải là khó khăn lắm. Dưới đây là một vài cách để bắt đầu đáp lại khi được khen. Những cách này sẽ thay đổi tùy theo tình huống và lời khen đặc trưng.

cach-dap-tra-loi-khen-bang-tieng-anh

– You’re too kind. (Trang trọng) (Lời khen: The dinner was delicious) – Thank you for saying so. (Lời khen: You did a fine job on the report) – I appreciate the compliment. (Lời khen: That’s a beautiful belt!) – Thank you. I’m glad you like it. (Lời khen: Your hair looks nice) – Thank you. I’m glad you enjoyed it. (Lời khen: The cake was wonderful) – Thank you. I’m glad you think so. (Lời khen: Your car drives great!) – Thanks. I like your _________, too. (nhắc lại lời khen) kind (adj): tử tế belt (n): dây thắt lưng, xăng tia appreciate (v): cảm kích compliment (n): lời khen glad (adj): vui lòng, sung sướng, …

Thỉnh thoảng tất cả chúng ta đều bị lúng túng vì được khen mà lại phải cố tỏ vẻ vui lòng để làm người khen ta vui lây. Nếu bạn không đồng ý với lời khen tặng, cứ phản đối không sao cả, nhưng phải lịch sự và mềm mỏng.

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Khen ngợi vẻ đẹp, diện mạo

Một người đàn ông có thể ca tụng người nữ đẹp ở đôi mắt, mái tóc, nụ cười, vóc dáng hoặc diện mạo. Tuy vậy khen một người phụ nữ về các bộ phận tối kỵ trên cơ thể là điều không hay — trừ trường hợp hai người có quan hệ sâu đậm. Khi phụ nữ khen đàn ông cũng vậy, thuờng là về vóc dáng bên ngoài — mái tóc đẹp, nụ cười nồng hậu, làn da rám nắng nhưng với các bộ phận riêng tư khác thì không nên.

tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Dưới đây là một số lời khen tiêu biểu về diện mạo bên ngoài và cách đáp lại:

Robert: You really have beautiful eyes, Barbara. I’ve never seen such a gorgeous shade of blue. Barbara: Thank you, Robert. That’s a nice compliment. Abdulla: Gosh, you look great, Beverly! Have you lost weight? Beverly: That’s nice of you to notice — I’ve lost about ten pounds, but I still need to lose another 5 or 6. Gene: Your new hairstyle is terrific, Cindy! Cindy: Thanks, Gene. I think I’ve finally found a style that looks decent and it is easy to handle. gorgeous (adj): rực rỡ, đẹp compliment (n): lời khen hairstyle (n) : kiểu tóc terrific (adj): tuyệt vời decent (adj) : đứng đắn, đoan trang

Phụ nữ không chỉ đẹp, họ còn khéo léo và tài năng nữa. Vậy để khen ngợi sự khéo léo và tài năng của người khác, bạn nói bằng tiếng Anh như thế nào.

dap-tra-loi-khen-tieng-anh

Khen ngợi sự khéo léo, tài năng

Xem thêm:: Uống nước cam vào buổi tối gây hại cho sức khỏe

Dưới đây là một số lời khen tiêu biểu và cách đáp lại:

Pat: I didn’t know you could play the guitar so well, Nak. Your song was lovely! Nak: Thanks, Pat. I’m glad you enjoyed it. Yumi: Joe, your backhand is getting stronger every time we play! Joe: Do you really think so? I’ve been practicing every day, and I’m pleased you can see an improvement. Maxine: Bud, your photographs are unbelievable! I really wish you’d give me some advice to help my pictures come out better. (Khen ai đó trước rồi sau đó yêu cầu sự giúp đỡ) Bud: Thank you, Maxine. I’m not sure how much help I can be, but I’d be glad to give you a few tips. backhand (n): cú ve bóng bằng tay trái, cú đánh bóng bằng tay trái improvement (n): sự tiến bộ, sự cải thiện photographs (n): bức ảnh unbelievable (adj): không thể tin được (với ví dụ trên: tuyệt đẹp) tips (n): lời khuyên, mẹo, chỉ dẫn

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Bạn cũng cần phân biệt sự khác biệt giữa khen và nịnh. Lời khen thật lòng không hề mang bất cứ một động cơ nào (không nhằm bất kỳ lý do hay mục đích gì). Nhưng lời phỉnh nịnh thường là lời khen không thật, vì một mục đích đặc biệt nào đó.

Tình huống: Giả thiết rằng John muốn anh bạn cùng phòng, Jack giúp anh ấy làm bài tập Anh văn. Biết Jack đang bận, John bèn tìm cách nịnh vài câu để thuyết phục Jack làm dùm. Hãy xem mẫu đối thoại sau, có đúng là John đang “tán” Jack lên tận mây xanh không — rõ ràng anh ta đang chủ tâm nịnh Jack có mục đích:

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

John: You know, Jack, your English is much better than most Americans’. Jack: Thanks, John, but really mine’s not so good. I make a lot of mistakes — like most people. John: But you really understand the rules of grammar better than most people. And you’re so patient with people — like with my Spanish friends. When they’re visiting and they ask you a question you take the time to answer and explain it. Not many Americans do that. Well, I was… uh… wondering Jack, could you take a look at my composition and let me know if I’ve made any big mistakes? I’d really appreciate it. Jack: Well, er… I don’t know, John. I really think you ought to do your own work. John: I’ve done the work! It’s just that you’re a lot better at spotting grammar mistakes than I am, and I’d really appreciate your helping me out. Jack: Well, okay. I guess I could point out a few of your big mistakes, but I want you to try to correct them yourself, Okay? John: Sure! And thanks a lot, Jack. rules of grammar: qui tắc ngữ pháp mistake (n): lỗi composition (n): bài luận appreciate (v): cảm kích spot (v): định vị, phát hiện point out (v): chỉ ra

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Không khó để dịch đoạn hội thoại trên phải không. Bạn có nhận thấy rằng John đang khen hay là đang nịnh Jack để nhờ anh ấy làm giúp bài tập cho mình. Có lẽ đây là một ví dụ thú vị với các bạn.

Nếu bạn là một trưởng nhóm hay là một Team Leader hay to hơn nữa là một Boss thì khi thành viên trong nhóm hay cấp dưới của mình hoàn thành tốt việc được giao, bạn có khen họ không và khen như thế nào bằng tiếng Anh. Chương tiếp theo mình sẽ trình bày cách khen ngợi về kết quả công việc. Mời bạn tiếp tục theo dõi. Nhớ đọc nhé, vì biết đâu đấy sau này bạn sẽ làm sếp trong công ty đa quốc gia thì sao.

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Khen ngợi kết quả công việc

Khi một người nào đó hoàn thành tốt công việc hoặc một công tác được giao xứng đáng, bạn thường khen họ.

Trong lời khen, có khi chúng ta dùng từ Congratulations (Chúc mừng), chẳng hạn:

– Congratulations on getting that new position, Paula! You really deserved it! Chúc mừng về việc đề bạt lên vị trí mới đó, Paula! Bạn hoàn toàn xứng đáng! deserve (v): xứng đáng

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Xem thêm:: Tổng hợp 10+ kiểu tóc búi đẹp đi dự tiệc hot nhất bạn cần biết

Chúc mừng cũng chính là một cách để khen người khác. Dưới đây là một số lời khen tiêu biểu bằng tiếng Anh và cách đáp lại:

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Millie: You did a fine job on the room, Mike. I don’t think I’ve never seen it that clean! Mike: Oh, it was nothing. I’m glad I could help. Mr. Jones: Congratulations, Barry! That report you wrote was excellent! I’d like to use it as a model at the staff meeting Friday. Barry: Thank you, Mr. Jones. I’d be flattered for you to use it. Wang: I don’t know how you did it, Carl, but the stereo works beautifully now. You deserve a medal for your work. Carl: It wasn’t hard at all. I’m electronics major — remember? model (n): bản mẫu, kiểu mẫu, mô hình staff meeting: cuộc họp công nhân viên flatter (v): hãnh diện deserve (v): xứng đáng medal (n): huân (huy) chương electronics major: chuyên nghành điện tử

Đó là các cách mà bạn sử dụng để khen ngợi ai đó về kết quả công việc. Vậy khi bạn gặp đồng nghiệp của mình mới mua một cái xe mới, bạn muốn khen chiếc xe đó đẹp, bạn nói bằng tiếng Anh như thế nào.

tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Khen ngợi về đồ vật

Khen người khác về món đồ của họ như: một món nữ trang, một chiếc xe hơi, một cái áo, một tác phẩm nghệ thuật … cũng tốt nhưng phải cẩn thận đừng quá lố. Sẽ bị xem là bất lịch sự nếu bạn đi quá đà vào chuyện riêng của họ.

Ví dụ, nếu nói “That’s a beautiful watch, Greg” thì không sao, nhưng nếu hỏi thêm “How much did you pay for it?” thì không hay chút nào. Nếu bạn quen biết thân với người đó, bạn có thể hỏi thêm một vài câu có tính chất cá nhân mà không làm họ bực mình. Nhưng cũng nên mở đầu bằng câu “Do you mind my asking …

Bạn phải hết sức cẩn thận tránh những câu hỏi quá riêng tư và trực tiếp, đặc biệt là những câu hỏi có liên quan đến tiền bạc, tuổi tác hoặc giới tính.

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Đừng khen quá đà và đừng hỏi những câu hỏi cá nhân mà họ không muốn trả lời vì có thể làm cả hai phải ngượng.

Dưới đây là một số ví dụ về các lời khen tặng về vật dụng và cách trả lời:

Abdal: Your new sweater is very pretty, Sue. Sue: Thank you. My sister gave it to me for my birthday. I like yours, too. Is it new? Yoko: Your house is lovely! I especially like what you’ve done to the front yard. Lynn: Really? That’s nice of you to say so. Arthur: You know, I do like your new glasses, Bob. I don’t know exactly what it is but they make you look older. Bob: Thanks. I take that as a compliment, I guess. I think they help my new image as a banker, don’t you. sweater (n): áo len dài tay front yard: sân trước glasses (n): cặp kính compliment (n): lời khen banker (n): chủ (giám đốc) ngân hàng

cach-dap-tra-loi-khen-hai-huoc-bang-tieng-anh

Trong trường hợp bạn còn gặp khó khăn khi có nhu cầu dịch thuật các loại tài liệu từ tiếng Việt sang tiếng Anh xin vui lòng liên hệ với Hotline của chúng tôi, Các chuyên gia ngôn ngữ của chúng tôi sẵn sàng phục vụ bạn.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Để sử dụng dịch vụ của chúng tôi, Quý khách hàng vui lòng thực hiện các bước sau Bước 1: Gọi điện vào Hotline: 0947.688.883 (Mr. Khương) hoặc 0963.918.438 (Mr. Hùng) để được tư vấn về dịch vụ (có thể bỏ qua bước này) Bước 2: Giao hồ sơ tại VP Chi nhánh gần nhất hoặc Gửi hồ sơ vào email: info@dichthuatmientrung.com.vn để lại tên và sdt cá nhân để bộ phận dự án liên hệ sau khi báo giá cho quý khách. Chúng tôi chấp nhận hồ sơ dưới dạng file điện tử .docx, docx, xml, PDF, JPG, Cad. Đối với file dịch lấy nội dung, quý khách hàng chỉ cần dùng smart phone chụp hình gửi mail là được. Đối với tài liệu cần dịch thuật công chứng, Vui lòng gửi bản Scan (có thể scan tại quầy photo nào gần nhất) và gửi vào email cho chúng tôi là đã dịch thuật và công chứng được. Bước 3: Xác nhận đồng ý sử dụng dịch vụ qua email ( theo mẫu: Bằng thư này, tôi đồng ý dịch thuật với thời gian và đơn giá như trên. Phần thanh toán tôi sẽ chuyển khoản hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ theo hình thức COD). Cung cấp cho chúng tôi Tên, SDT và địa chỉ nhận hồ sơ Bước 4: Thực hiện thanh toán phí tạm ứng dịch vụ

Nguồn: https://noithatcosy.com
Danh mục: Học Hỏi

Recommended For You